Từ: 高隱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 高隱:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 高 • 隱

cao ẩn
Giấu mình nơi cao. Chỉ sự ẩn dật.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 高

cao高:cao lớn; trên cao
sào高:sào ruộng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隱

ăng隱:ăng ẳng, ăng ắc (đầy tràn)
ẩn隱:ẩn dật
ửng隱:đỏ ửng
高隱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 高隱 Tìm thêm nội dung cho: 高隱