Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伏帖 trong tiếng Trung hiện đại:
[fútiē] 1. dễ chịu; thoải mái。舒适。
心里很伏帖
dễ chịu trong lòng
2. phục tùng; nghe theo。同"服帖"1.。
心里很伏帖
dễ chịu trong lòng
2. phục tùng; nghe theo。同"服帖"1.。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏
| phục | 伏: | phục vào một chỗ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帖
| thiêm | 帖: | thiêm thiếp |
| thiếp | 帖: | thiếp mời |
| thiệp | 帖: | thiệp mời |
| thếp | 帖: | sơn son thếp vàng |

Tìm hình ảnh cho: 伏帖 Tìm thêm nội dung cho: 伏帖
