Chữ 鮻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鮻, chiết tự chữ GIAO

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鮻:

鮻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鮻

鮻

Chiết tự chữ 鮻

Chiết tự chữ giao bao gồm chữ 魚 夋 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鮻 cấu thành từ 2 chữ: 魚, 夋
  • 魚 ngơ, ngư, ngớ, ngừ
  • 夋
  • []

    U+9BBB, tổng 18 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: suo1, sha1;
    Việt bính: leng4;

    鮻

    Nghĩa Trung Việt của từ 鮻


    giao, như "giao (cá mập)" (vhn)

    Chữ gần giống với 鮻:

    䱏, 䱐, 䱑, 䱒, 䱓, 䱔, 䱕, 䱖, 䱗, 鮸, 鮹, 鮻, 鮽, 鮿, 鯀, 鯁, 鯆, 鯇, 鯉, 鯊, 鯋, 鯏, 鯑, 鯒, 鯽, 𩷕, 𩷛, 𩷠, 𩷳, 𩷶,

    Dị thể chữ 鮻

    𱇳,

    Chữ gần giống 鮻

    魛, 鯟, 鯗, 黢, 鯘, 鯙, 鯚, 鷠, 鯛, 鯜,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鮻 Tự hình chữ 鮻 Tự hình chữ 鮻 Tự hình chữ 鮻

    鮻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鮻 Tìm thêm nội dung cho: 鮻