Chữ 秏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 秏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 秏:

秏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 秏

秏

Chiết tự chữ 秏

秏 cấu thành từ 2 chữ: 禾, 毛
  • 禾 hoà, hòa
  • 毛 mao, mau, mào
  • []

    U+79CF, tổng 9 nét, bộ Hòa 禾
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hao4;
    Việt bính: hou3;

    秏

    Nghĩa Trung Việt của từ 秏


    Chữ gần giống với 秏:

    䄮, 䄯, 䄰, 䄱, 䄲, 秋, 秌, 种, 秏, 秐, 科, 秒, 秔, 秕, 秖, 𥝥, 𥝽,

    Dị thể chữ 秏

    耗,

    Chữ gần giống 秏

    秇, 秴, 稂, 稁, 稀, 秿, 秾, 鉌, 秼, 移,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 秏 Tự hình chữ 秏 Tự hình chữ 秏 Tự hình chữ 秏

    秏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 秏 Tìm thêm nội dung cho: 秏