Từ: 鱼眼镜头 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鱼眼镜头:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鱼眼镜头 trong tiếng Trung hiện đại:

yú yǎn jìngtóu ống kính mắt cá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼

ngư:lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼

nhãn:nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn
nhản:nhan nhản
nhẫn:xem Nhãn
nhởn:nhởn nhơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 镜

kính:kính mắt, kính lúp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi
鱼眼镜头 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鱼眼镜头 Tìm thêm nội dung cho: 鱼眼镜头