Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 飞潜动植 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 飞潜动植:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 飞潜动植 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēiqiándòngzhí] các loài động thực vật。指各种动物和植物(飞:天空飞的;潜:水中游的)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞

phi:phi ngựa; phi cơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜

tiềm:tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng
tèm:tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý)
tỉm:tủm tỉm cười

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 植

thực:thực vật
飞潜动植 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 飞潜动植 Tìm thêm nội dung cho: 飞潜动植