Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鲜明 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānmíng] 1. tươi sáng (màu sắc)。明亮。
2. sáng rõ; rõ ràng dứt khoát; rõ nét。 分明而确定,一点也不含糊。
主题鲜明。
chủ đề nổi bật
鲜明的阶级立场。
lập trường giai cấp rõ ràng。
2. sáng rõ; rõ ràng dứt khoát; rõ nét。 分明而确定,一点也不含糊。
主题鲜明。
chủ đề nổi bật
鲜明的阶级立场。
lập trường giai cấp rõ ràng。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲜
| tiên | 鲜: | tiên nhũ (rau, cá tươi), tiên hồng (đỏ tươi), hải tiên (thức ăn từ biển) |
| tiển | 鲜: | tiển (hiếm có; xem tiên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 鲜明 Tìm thêm nội dung cho: 鲜明
