Từ: 鲜明 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鲜明:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鲜明 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiānmíng] 1. tươi sáng (màu sắc)。明亮。
2. sáng rõ; rõ ràng dứt khoát; rõ nét。 分明而确定,一点也不含糊。
主题鲜明。
chủ đề nổi bật
鲜明的阶级立场。
lập trường giai cấp rõ ràng。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲜

tiên:tiên nhũ (rau, cá tươi), tiên hồng (đỏ tươi), hải tiên (thức ăn từ biển)
tiển:tiển (hiếm có; xem tiên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 明

minh:minh mẫn, thông minh
miêng:phân miêng (phân minh)
mênh:mênh mông
mừng:vui mừng
鲜明 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鲜明 Tìm thêm nội dung cho: 鲜明