Từ: 黑地 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑地:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑地 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēidì] ruộng lậu; đất lậu (chưa đăng ký vào sổ trước bạ của nhà nước.)。指没有登记在国家地亩册子上的田地。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 地

rịa:rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh)
địa:địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa
黑地 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑地 Tìm thêm nội dung cho: 黑地