Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 偏向 trong tiếng Trung hiện đại:
[piānxiàng] 1. khuynh hướng; thiên hướng; thiên lệch; sai lệch。不正确的倾向(多指掌握政策过左或过右,或在几项工作中只注重某一项)。
2. bất công; thiên vị。(对某一方)无原则的支持或袒护;不公正。
2. bất công; thiên vị。(对某一方)无原则的支持或袒护;不公正。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 偏
| thiên | 偏: | thiên vị |
| xen | 偏: | xen việc |
| xiên | 偏: | xiên xẹo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 向
| hướng | 向: | hướng dẫn; phương hướng, thiên hướng |

Tìm hình ảnh cho: 偏向 Tìm thêm nội dung cho: 偏向
