Từ: 黑土 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑土:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑土 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēitǔ] đất đen。黑色的土壤,在中国主要分布在东北地区。腐殖质含量高,养分丰富,是肥沃的土壤之一。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ
黑土 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑土 Tìm thêm nội dung cho: 黑土