Từ: 黑子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 黑 • 子

Nghĩa của 黑子 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēizǐ] 1. nốt ruồi đen。黑色的痣。
2. đốm đen trên mặt trời; vết đen trên mặt trời。见〖太阳黑子〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc黑:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
黑子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑子 Tìm thêm nội dung cho: 黑子