Từ: 黑锅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑锅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑锅 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēiguō] oan; bị oan; oan uổng; oan ức; chịu oan ức vì người。见〖背黑锅〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅

oa:oa (cái nồi)
黑锅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑锅 Tìm thêm nội dung cho: 黑锅