Từ: 龟趺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 龟趺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 龟趺 trong tiếng Trung hiện đại:

[guīfū] bệ bia; chân bia (thường là đá tạc hình rùa)。碑的龟形底座。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 龟

qui:kim qui
quy:(con rùa)
quân:quân liệt (nứt nẻ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 趺

phu:phu (gan bàn chân): phu diện (chỗ lõm gan bàn chân)
龟趺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 龟趺 Tìm thêm nội dung cho: 龟趺