Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 龟趺 trong tiếng Trung hiện đại:
[guīfū] bệ bia; chân bia (thường là đá tạc hình rùa)。碑的龟形底座。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龟
| qui | 龟: | kim qui |
| quy | 龟: | (con rùa) |
| quân | 龟: | quân liệt (nứt nẻ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 趺
| phu | 趺: | phu (gan bàn chân): phu diện (chỗ lõm gan bàn chân) |

Tìm hình ảnh cho: 龟趺 Tìm thêm nội dung cho: 龟趺
