Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 归依 trong tiếng Trung hiện đại:
[guīyī] 1. quy y; đi tu (nghi thức của đạo Phật)。同"皈依"。
2. dựa vào; nhờ; chỗ dựa; nương tựa; tựa nương。投靠;依附。
无所归依
không nơi nương tựa.
2. dựa vào; nhờ; chỗ dựa; nương tựa; tựa nương。投靠;依附。
无所归依
không nơi nương tựa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 归
| quy | 归: | vu quy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 依
| e | 依: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 依: | chuẩn y; y án |
| ỉa | 依: | đi ỉa; ỉa vào |
| ỷ | 依: | phủ ỷ (một cái đồ như cái bình phong trên thêu chữ như lưỡi búa để cho oai) |

Tìm hình ảnh cho: 归依 Tìm thêm nội dung cho: 归依
