Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 寕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 寕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 寕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 寕

1. 寕 cấu thành từ 5 chữ: 宀, 一, 丶, 目, 丁
  • miên
  • nhất, nhắt, nhứt
  • chủ
  • mục, mụt
  • chênh, trành, đinh, đĩnh, đứa
  • 2. 寕 cấu thành từ 5 chữ: 宀, 一, 丶, 罒, 丁
  • miên
  • nhất, nhắt, nhứt
  • chủ
  • võng
  • chênh, trành, đinh, đĩnh, đứa
  • []

    U+5BD5, tổng 12 nét, bộ Miên 宀
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ning2;
    Việt bính: ling4 ling6 ning4 ning6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 寕


    Chữ gần giống với 寕:

    , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 寕

    ,

    Chữ gần giống 寕

    , , , , , , , , 弿, ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 寕 Tự hình chữ 寕 Tự hình chữ 寕 Tự hình chữ 寕

    寕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 寕 Tìm thêm nội dung cho: 寕