Chữ 寕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 寕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 寕:

寕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 寕

寕

Chiết tự chữ 寕

1. 寕 cấu thành từ 5 chữ: 宀, 一, 丶, 目, 丁
  • 宀 miên
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 丶 chủ
  • 目 mục, mụt
  • 丁 chênh, trành, đinh, đĩnh, đứa
  • 2. 寕 cấu thành từ 5 chữ: 宀, 一, 丶, 罒, 丁
  • 宀 miên
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 丶 chủ
  • 罒 võng
  • 丁 chênh, trành, đinh, đĩnh, đứa
  • []

    U+5BD5, tổng 12 nét, bộ Miên 宀
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ning2;
    Việt bính: ling4 ling6 ning4 ning6;

    寕

    Nghĩa Trung Việt của từ 寕


    Chữ gần giống với 寕:

    㝢, 㝣, 富, 寍, 寎, 寐, 寒, 寓, 寔, 寕,

    Dị thể chữ 寕

    寜,

    Chữ gần giống 寕

    簚, 寳, 夁, 宁, 亭, 夢, 夣, 寚, 弿, 篾,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 寕 Tự hình chữ 寕 Tự hình chữ 寕 Tự hình chữ 寕

    寕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 寕 Tìm thêm nội dung cho: 寕