Chữ 潕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 潕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 潕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 潕

1. 潕 cấu thành từ 2 chữ: 水, 無
  • thuỷ, thủy
  • mô, vô
  • 2. 潕 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 無
  • thuỷ, thủy
  • mô, vô
  • []

    U+6F55, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wu3;
    Việt bính: mou5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 潕


    Nghĩa của 潕 trong tiếng Trung hiện đại:

    [wǔ]Bộ: 氵- Thủy
    Số nét: 15
    Hán Việt:
    Vũ Thủy (tên sông Trung Quốc)。潕水。又作"舞水",古河名。在中国河南省和贵州省。

    Chữ gần giống với 潕:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 潿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,

    Dị thể chữ 潕

    𣲘,

    Chữ gần giống 潕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 潕 Tự hình chữ 潕 Tự hình chữ 潕 Tự hình chữ 潕

    潕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 潕 Tìm thêm nội dung cho: 潕