Cao su chống va đập cửa

Từ: 六賊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 六賊:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 六

lúc:một lúc
lộc:lăn lộc cộc; lộc bình
lục:lục đục
lụt:lụt lội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 賊

giặc:quân giặc
tặc:đạo tặc
六賊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 六賊 Tìm thêm nội dung cho: 六賊