Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 藏香 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàngxiāng] Tạng hương; hương trầm dây Tây Tạng (một loại nhang dây sản xuất ở Tây Tạng, nguyên liệu chính là đàn hương, cỏ vân hương, cây ngải: có hai loại màu đen và vàng. Dân tộc Tạng dùng để cúng Phật.)。西藏一带所产的一种线香,原料用 檀香、芸香、艾等,颜色有黑、黄两种,藏族用来敬佛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏
| tàng | 藏: | tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng |
| tạng | 藏: | Đạo tạng, Tây Tạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 香
| hương | 香: | hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm |
| nhang | 香: | nhang đèn |

Tìm hình ảnh cho: 藏香 Tìm thêm nội dung cho: 藏香
