Chữ 𥈶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥈶, chiết tự chữ NOM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥈶:

𥈶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥈶

𥈶

Chiết tự chữ 𥈶

[]

U+025236, tổng 14 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: nam6;

𥈶

Nghĩa Trung Việt của từ 𥈶


nom, như "nom thấy" (vhn)

Chữ gần giống với 𥈶:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥈟, 𥈢, 𥈭, 𥈯, 𥈰, 𥈱, 𥈲, 𥈳, 𥈴, 𥈵, 𥈶, 𥈹, 𥈺,

Chữ gần giống 𥈶

Tự hình:

Tự hình chữ 𥈶 Tự hình chữ 𥈶 Tự hình chữ 𥈶 Tự hình chữ 𥈶

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥈶

nhắm𥈶: 
nom𥈶:nom thấy
𥈶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥈶 Tìm thêm nội dung cho: 𥈶