Từ: 上工 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上工:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 上工 trong tiếng Trung hiện đại:

[shànggōng] 1. bắt đầu làm việc (công nhân, xã viên)。(工人、社员)每天开始工作。
2. làm việc ngày đầu (người làm thuê)。指雇工第一天到雇主家干活。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 工

cong:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
cung:tít cung thang (sướng mê mệt)
cuông: 
công:công cán, công việc; công nghiệp
côông:công kênh
gồng:gồng gánh; gồng mình
trong:trong ngoài
上工 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 上工 Tìm thêm nội dung cho: 上工