Từ: 训育 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 训育:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 训育 trong tiếng Trung hiện đại:

[xùnyù]
giáo dục đạo đức。旧时指学校里的道德教育。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 训

huấn:chỉnh huấn, giáo huấn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 育

dọc:bực dọc; chiều dọc, dọc ngang
dục:dưỡng dục; giáo dục
trọc:cạo trọc
训育 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 训育 Tìm thêm nội dung cho: 训育