Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 懒惰 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎnduò] lười biếng; lười nhác; làm biếng。不爱劳动和工作;不勤快。
这人太懒惰了,在家里什么事都不愿意干 。
anh ấy thật là lười biếng, ở trong nhà chẳng chịu làm gì cả.
这人太懒惰了,在家里什么事都不愿意干 。
anh ấy thật là lười biếng, ở trong nhà chẳng chịu làm gì cả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 懒
| lãn | 懒: | lãn (lười): đại lãn; lãn công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惰
| noạ | 惰: | lại noạ (lười) |
| đoạ | 惰: | đoạ lại (lười) |

Tìm hình ảnh cho: 懒惰 Tìm thêm nội dung cho: 懒惰
