Từ: 瓯子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瓯子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 瓯子 trong tiếng Trung hiện đại:

[òu·zi] cái âu; cái liễn; cái choé。盅。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓯

âu:bát lớn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
瓯子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瓯子 Tìm thêm nội dung cho: 瓯子