Từ: 不堪设想 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不堪设想:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不堪设想 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùkānshèxiǎng] khó lường; không thể tưởng tượng nổi; không thể lường được。事情的结果不能想象。指会发展到很坏或很危险的地步。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堪

kham:kham khổ
khom:khom lưng, lom khom
khăm:chơi khăm; khăm khẳm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 设

thiết:thiết kế, kiến thiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 想

tưởng:tưởng nhớ
不堪设想 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不堪设想 Tìm thêm nội dung cho: 不堪设想