Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不由得 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùyóu·de] 1. không được; đành phải; buộc phải; không cho phép; không thể không。不容。
他说得这么透彻,不由得你不信服。
anh ấy nói thấu đáo như vậy, anh không thể không phục được
2. không cầm được; không nín được; không kềm được; không nhịn được。 不禁。
想起过去的苦难,不由得掉下眼泪来。
nhớ lại những khó khăn đã qua, tôi không cầm được nước mắt
他说得这么透彻,不由得你不信服。
anh ấy nói thấu đáo như vậy, anh không thể không phục được
2. không cầm được; không nín được; không kềm được; không nhịn được。 不禁。
想起过去的苦难,不由得掉下眼泪来。
nhớ lại những khó khăn đã qua, tôi không cầm được nước mắt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 由
| do | 由: | do đó; nguyên do |
| dô | 由: | dô ta (tiếng hò thúc giục); trán dô |
| ro | 由: | rủi ro |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 不由得 Tìm thêm nội dung cho: 不由得
