Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丢置 trong tiếng Trung hiện đại:
[diūzhì] bỏ; vứt bỏ。抛弃在一边。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丢
| điêu | 丢: | điêu đứng, điêu linh |
| đâu | 丢: | ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy |
| đốc | 丢: | đốc kiếm, đốc dao (phần cuối cùng, đầu mút của cán dao, kiếm, xẻng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 置
| trí | 置: | bố trí |

Tìm hình ảnh cho: 丢置 Tìm thêm nội dung cho: 丢置
