Từ: 丢置 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丢置:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 丢置 trong tiếng Trung hiện đại:

[diūzhì] bỏ; vứt bỏ。抛弃在一边。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丢

điêu:điêu đứng, điêu linh
đâu:ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy
đốc:đốc kiếm, đốc dao (phần cuối cùng, đầu mút của cán dao, kiếm, xẻng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 置

trí:bố trí
丢置 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丢置 Tìm thêm nội dung cho: 丢置