Chữ 睤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 睤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 睤:

睤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 睤

睤

Chiết tự chữ 睤

睤 cấu thành từ 2 chữ: 目, 畀
  • 目 mục, mụt
  • 畀 tí
  • []

    U+7764, tổng 13 nét, bộ Mục 目
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bi4;
    Việt bính: pai5;

    睤

    Nghĩa Trung Việt của từ 睤


    Chữ gần giống với 睤:

    䁁, 䁂, 䁃, 䁄, 䁅, 䁆, 䁇, 䁈, 䁉, 睒, 睖, 睗, 睘, 睚, 睛, 睜, 睞, 睟, 睠, 睢, 督, 睤, 睥, 睦, 睧, 睨, 睪, 睫, 睬, 𥇌, 𥇍, 𥇚, 𥇣, 𥇶, 𥇷, 𥇸, 𥇹, 𥇺, 𥇻, 𥇼, 𥇽, 𥈁,

    Chữ gần giống 睤

    盿, 瞜, 瞐, 瞑, 瞒, 瞓, 瞔, 瞕, 瞖, 瞗,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 睤 Tự hình chữ 睤 Tự hình chữ 睤 Tự hình chữ 睤

    睤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 睤 Tìm thêm nội dung cho: 睤