Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 两面性 trong tiếng Trung hiện đại:
[liǎngmiànxìng] tính hai mặt。一个人或一个事物同时存在的两种互相矛盾的性质或倾向。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 两
| lưỡng | 两: | lưỡng phân |
| lạng | 两: | nửa cân tám lạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: 两面性 Tìm thêm nội dung cho: 两面性
