Từ: 邪道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 邪道:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 邪道 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiédào] tà đạo; bất chính。(邪道儿)不正当的生活道路。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邪

:tà dâm, tà khí, tà ma
:một tá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo:bán dạo; dạo chơi
giạo: 
nhạo:nhộn nhạo
đạo:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
邪道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 邪道 Tìm thêm nội dung cho: 邪道