Từ: 天渊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 天渊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 天渊 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiānyuān] một trời một vực; trời vực。上天和深渊,比喻差别极大。
天渊之别
khác nhau một trời một vực
相去天渊
xa nhau một trời một vực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 天

thiên:thiên địa; thiên lương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渊

uyên:uyên thâm, uyên bác
天渊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 天渊 Tìm thêm nội dung cho: 天渊