Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 严守 trong tiếng Trung hiện đại:
[yánshǒu] 1. giữ nghiêm。严格地遵守。
严守革命纪律。
nghiêm giữ kỷ luật cách mạng
2. giữ kín。严密地保守。
严守国家机密。
giữ kín bí mật quốc gia
严守革命纪律。
nghiêm giữ kỷ luật cách mạng
2. giữ kín。严密地保守。
严守国家机密。
giữ kín bí mật quốc gia
Nghĩa chữ nôm của chữ: 严
| nghiêm | 严: | nghiêm nghị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 守
| thú | 守: | thái thú |
| thủ | 守: | thủ (canh, nghe lời) |

Tìm hình ảnh cho: 严守 Tìm thêm nội dung cho: 严守
