Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 堆砌 trong tiếng Trung hiện đại:
[duīqì] 1. xây; đắp。垒积砖石并用泥灰黏合。
堆砌台阶
xây bậc thềm
堆砌假山
xây hòn non bộ
2. rườm rà; dài dòng (câu văn)。比喻写文章时使用大量华丽而无用的词语。
堆砌辞藻
từ ngữ trau chuốt dài dòng.
堆砌台阶
xây bậc thềm
堆砌假山
xây hòn non bộ
2. rườm rà; dài dòng (câu văn)。比喻写文章时使用大量华丽而无用的词语。
堆砌辞藻
từ ngữ trau chuốt dài dòng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堆
| chui | 堆: | chui rúc, chui nhủi, chui vào |
| doi | 堆: | doi đất (có hình dài mà hẹp) |
| duôi | 堆: | dể duôi (coi khinh) |
| nhoi | 堆: | nhoi lên |
| sòi | 堆: | |
| đoi | 堆: | |
| đòi | 堆: | đòi hỏi, đòi nợ; đòi cơn; học đòi |
| đôi | 堆: | cặp đôi; đôi co |
| đồi | 堆: | núi đồi; sườn đồi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 砌
| thế | 砌: | thế (trát hồ lên vải) |

Tìm hình ảnh cho: 堆砌 Tìm thêm nội dung cho: 堆砌
