Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 彼此 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 彼此:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bỉ thử
Bên này vả bên kia, hỗ tương.
◇Hồng Lâu Mộng 夢:
Bất như bồi liễu bất thị, bỉ thử dã hảo liễu, hựu thảo liễu lão thái thái đích hỉ hoan
是, , 歡 (Đệ tứ thập tứ hồi) Chẳng bằng xin lỗi cho rồi, đôi bên được thuận hòa mà cụ cũng vui lòng.Hai bên tình hình tương tự (thường dùng dưới dạng điệp ngữ).
◎Như:
bỉ thử bỉ thử, ngã hòa nhĩ sai bất đa
, 多.

Nghĩa của 彼此 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐcǐ]
1. đây đó; hai bên; lẫn nhau; bên này với bên kia。那个和这个;双方。
不分彼此。
không phân biệt bên này với bên kia
彼此互助。
giúp đỡ lẫn nhau
2. cũng vậy; cũng thế (lời khách sáo, biểu thị ai cũng như nhau, thường dùng lặp lại lời đáp)。客套话,表示大家一样(常叠用做答话)。
"您辛苦啦""彼此彼此!"
"bác vất vả quá" "cũng như bác vậy thôi!"

Nghĩa chữ nôm của chữ: 彼

bẽ: 
bể:bốn bể
bỉ:bỉ sắc tư phong (kém cái này lại hơn cái kia)
bở:khoai bở; tưởng bở; vớ bở

Nghĩa chữ nôm của chữ: 此

nảy:nảy mầm
thử:thử (cái này)
thửa:thửa ruộng
彼此 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 彼此 Tìm thêm nội dung cho: 彼此