Từ: 荏弱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 荏弱:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 荏 • 弱

Nghĩa của 荏弱 trong tiếng Trung hiện đại:

[rěnruò] yếu đuối; mềm yếu; nhu nhược。软弱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 荏

nhẫm荏:nhẫm (yếu xìu): sắc lệ nội nhẫm (bên ngoài làm dữ, bên trong run)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弱

nhược弱:nhu nhược
ních弱:chặt ních
荏弱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 荏弱 Tìm thêm nội dung cho: 荏弱