Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 串通 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuàntōng] 1. thông đồng; ăn cánh với nhau。暗中勾结,使彼此言语行动互相配合。
串通一气。
thông đồng.
2. xâu chuỗi; móc nối; sáp nhập。串联;联系。
串通一气。
thông đồng.
2. xâu chuỗi; móc nối; sáp nhập。串联;联系。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 串
| quán | 串: | quán xuyến |
| xiên | 串: | xiên xiên (hơi chéo) |
| xuyên | 串: | xuyên qua |
| xuyến | 串: | xao xuyến; châu xuyến (chuỗi ngọc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |

Tìm hình ảnh cho: 串通 Tìm thêm nội dung cho: 串通
