Từ: 戒备 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 戒备:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 戒备 trong tiếng Trung hiện đại:

[jièbèi] cảnh giới; phòng bị; canh phòng; giữ gìn。警戒防备。
戒备森严。
phòng bị nghiêm ngặt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戒

giái: 
giới:khuyến giới (răn); phá giới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị:phòng bị; trang bị
戒备 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 戒备 Tìm thêm nội dung cho: 戒备