Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泄泻 trong tiếng Trung hiện đại:
[xièxiè] tả; tiêu chảy。病名。中医上指一种肠病。泄为大便多水而不凝结的排出,泻指大便稀清如水,迅速排出。多因肠道功能不佳,使粪便含大量水分的疾病。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泄
| duệ | 泄: | |
| dịa | 泄: | giặt dịa |
| thực | 泄: | xem tiết |
| tiết | 泄: | tiết ra |
| tướt | 泄: | đi tướt (đi ỉa chảy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泻
| tả | 泻: | tả sách, tả thực |

Tìm hình ảnh cho: 泄泻 Tìm thêm nội dung cho: 泄泻
