Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 仙人球 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānrénqiú] cây tiên nhân cầu (cây tiên nhân cầu còn gọi là nắm tay tiên)。多年生植物,茎球形或椭圆形,肉质,有纵行的棱,棱上有丛生的刺,花大,红色或白色。供观赏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仙
| tiên | 仙: | tiên phật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |

Tìm hình ảnh cho: 仙人球 Tìm thêm nội dung cho: 仙人球
