Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 仰泳 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎngyǒng] bơi ngửa。游泳的一种姿势,也是游泳项目之一,身体仰卧水面,用臂划水,用脚打水。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仰
| khưỡng | 仰: | khật khưỡng |
| ngãng | 仰: | nghễnh ngãng |
| ngường | 仰: | |
| ngưỡng | 仰: | ngưỡng mộ |
| ngẩng | 仰: | ngẩng lên |
| ngẫng | 仰: | ngẫng lên |
| ngẳng | 仰: | ngẳng cổ |
| ngẵng | 仰: | ngẵng lại |
| ngửa | 仰: | |
| ngửng | 仰: | ngửng cổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泳
| vạnh | 泳: | tròn vành vạnh |
| vịnh | 泳: | vịnh hạ long |

Tìm hình ảnh cho: 仰泳 Tìm thêm nội dung cho: 仰泳
