Từ: 仰泳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 仰泳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 仰泳 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǎngyǒng] bơi ngửa。游泳的一种姿势,也是游泳项目之一,身体仰卧水面,用臂划水,用脚打水。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仰

khưỡng:khật khưỡng
ngãng:nghễnh ngãng
ngường: 
ngưỡng:ngưỡng mộ
ngẩng:ngẩng lên
ngẫng:ngẫng lên
ngẳng:ngẳng cổ
ngẵng:ngẵng lại
ngửa: 
ngửng:ngửng cổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泳

vạnh:tròn vành vạnh
vịnh:vịnh hạ long
仰泳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 仰泳 Tìm thêm nội dung cho: 仰泳