Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 违拗 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéi"ào] không tuân theo; không vâng lời; không tuân lệnh。违背;有意不依从(上级或长辈的主意)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 违
| vi | 违: | vi phạm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拗
| húc | 拗: | húc đầu |
| nữu | 拗: | nữu (vặn ngược): nữu lực (sức vặn); nữu đoạn (vặn bẻ cho gãy) |
| ảo | 拗: | mờ ảo |
| ấu | 拗: | trái ấu |

Tìm hình ảnh cho: 违拗 Tìm thêm nội dung cho: 违拗
