Chữ 晸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 晸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 晸:

晸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 晸

晸

Chiết tự chữ 晸

晸 cấu thành từ 2 chữ: 日, 政
  • 日 nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • 政 chiếng, chánh, chính
  • []

    U+6678, tổng 13 nét, bộ Nhật 日
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zheng3;
    Việt bính: zing2;

    晸

    Nghĩa Trung Việt của từ 晸


    Chữ gần giống với 晸:

    晸,

    Chữ gần giống 晸

    晢, 晹, 暀, 晿, 晾, 晽, 晼, 晻, 智, 晷,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 晸 Tự hình chữ 晸 Tự hình chữ 晸 Tự hình chữ 晸

    晸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 晸 Tìm thêm nội dung cho: 晸