Từ: 伙房 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伙房:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 伙房 trong tiếng Trung hiện đại:

[huǒfáng] nhà ăn tập thể。学校、部队等集体中的厨房。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伙

loã:đồng loã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 房

buồng:buồng the
phòng:phòng khuê
伙房 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 伙房 Tìm thêm nội dung cho: 伙房