Cao su chống va đập cửa

Từ: 冷却风机 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冷却风机:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冷却风机 trong tiếng Trung hiện đại:

lěngquè fēngjī quạt thông dios làm mát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷

linh:lung linh
liểng:liểng xiểng
lành:lành mạnh
lãnh:lãnh (lạnh lẽo)
lênh:lênh đênh
lạnh:lạnh lẽo
lảnh:lanh lảnh; lảnh khảnh
lểnh: 
rãnh:rãnh nước
rảnh:rảnh rang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 却

khước:khước từ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 风

phong:phong trần; đông phong (gió đông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ
冷却风机 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冷却风机 Tìm thêm nội dung cho: 冷却风机