Từ: 锁芯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 锁芯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 锁芯 trong tiếng Trung hiện đại:

Suǒ xīn thuyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锁

toả:toả (cái dũa, mài dũa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 芯

tim:tim đèn
tâm:hồng tâm
锁芯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 锁芯 Tìm thêm nội dung cho: 锁芯