Từ: 堆栈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 堆栈:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 堆 • 栈

Nghĩa của 堆栈 trong tiếng Trung hiện đại:

[duīzhàn] kho tạm; nơi gửi hàng tạm。供临时寄存货物的地方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堆

chui堆:chui rúc, chui nhủi, chui vào
doi堆:doi đất (có hình dài mà hẹp)
duôi堆:dể duôi (coi khinh)
nhoi堆:nhoi lên
sòi堆: 
đoi堆: 
đòi堆:đòi hỏi, đòi nợ; đòi cơn; học đòi
đôi堆:cặp đôi; đôi co
đồi堆:núi đồi; sườn đồi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 栈

sạn栈:khách sạn
堆栈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 堆栈 Tìm thêm nội dung cho: 堆栈