Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作价 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòjià] định giá; đặt giá。在出让物品、赔偿物品损失或以物品偿还债务时估定物品的价格;规定价格。
合理作价
định giá hợp lý
作价赔偿
định giá đền bù; định giá bồi thường.
合理作价
định giá hợp lý
作价赔偿
định giá đền bù; định giá bồi thường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 价
| giá | 价: | giá trị; vật giá |

Tìm hình ảnh cho: 作价 Tìm thêm nội dung cho: 作价
