Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 侵彻力 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīnchèlì] lực xuyên suốt。弹头钻入或穿透物体的能力。侵彻力的大小,取决于弹头的动能、形状、质量以及物体的性质和命中角度。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 侵
| xâm | 侵: | xâm nhập, xâm phạm |
| xăm | 侵: | đi xăm xăm |
| xơm | 侵: | bờm xơm (suồng xã) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彻
| triệt | 彻: | triệt để, triệt hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 侵彻力 Tìm thêm nội dung cho: 侵彻力
