Chữ 鵃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鵃, chiết tự chữ CHÂU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鵃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鵃

Chiết tự chữ châu bao gồm chữ 舟 鳥 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鵃 cấu thành từ 2 chữ: 舟, 鳥
  • chu, châu
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9D43, tổng 17 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: zhou1;
    Việt bính: zau1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鵃


    châu (gdhn)

    Chữ gần giống với 鵃:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 鴿, , , , , , , 𪀒, 𪀓, 𪀚, 𪁂, 𪁃, 𪁄, 𪁅, 𪁆, 𪁇,

    Dị thể chữ 鵃

    ,

    Chữ gần giống 鵃

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鵃 Tự hình chữ 鵃 Tự hình chữ 鵃 Tự hình chữ 鵃

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鵃

    châu: 
    鵃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鵃 Tìm thêm nội dung cho: 鵃