Chữ 䗂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䗂, chiết tự chữ HỔ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䗂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䗂

[]

U+45C2, tổng 14 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hu3;
Việt bính: fu2;


Nghĩa Trung Việt của từ 䗂


hổ, như "hổ lửa, hổ mang" (gdhn)

Chữ gần giống với 䗂:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧌇, 𧌎, 𧌓, 𧍅, 𧍆, 𧍇, 𧍈, 𧍉, 𧍊, 𧍋, 𧍌, 𧍍, 𧍎, 𧍏, 𧍐,

Chữ gần giống 䗂

Tự hình:

Tự hình chữ 䗂 Tự hình chữ 䗂 Tự hình chữ 䗂 Tự hình chữ 䗂

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䗂

hổ:hổ lửa, hổ mang
䗂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䗂 Tìm thêm nội dung cho: 䗂