Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 保卫科 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 保卫科:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 保卫科 trong tiếng Trung hiện đại:

bǎowèi kē phòng bảo vệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 保

bảo:đảm bảo
bầu:bầu ra
bửu:bửu bối (bảo bối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卫

vệ:bảo vệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 科

khoa:khoa thi
保卫科 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 保卫科 Tìm thêm nội dung cho: 保卫科